베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tách trà" (1)
tách trà

영어
명사tea cup
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
관련 단어 "tách trà" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tách trà" (1)
Tôi uống một tách trà nóng.
I drink a hot cup of tea.
